Xem tuổi làm ăn 2023 – Tuổi Quý Mão hợp làm ăn với tuổi nào nhất

Bởi seodocontent
59 Lượt xem
Năm sinh nữ Mệnh Thiên can

Địa chi

Cung mệnh Niên mệnh năm sinh Điểm
1966 Dương Thủy – Dương Kim => Tương Sinh Thiên can : Bính – Thiên can : Quý => Bình Hòa Địa chi : Ngọ – Địa chi : Mão => Bình Hòa Cung : Đoài – Cung : Khôn => Thiên Y Thiên mệnh năm sinh : Kim – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh 8
1967 Dương Thủy – Dương Kim => Tương Sinh Thiên can : Đinh – Thiên can : Quý => Tương Xung Địa chi : Mùi – Địa chi : Mão => Tam Hợp Cung : Càn – Cung : Khôn => Diên Niên Thiên mệnh năm sinh : Kim – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh 8
1971 Dương Kim – Dương Kim => Bình Hòa Thiên can : Tân – Thiên can : Quý => Tương Sinh Địa chi : Hợi – Địa chi : Mão => Tam Hợp Cung : Khôn – Cung : Khôn => Phục Vị Thiên mệnh năm sinh : Thổ – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Bình Hòa 8
1974 Dương Thủy – Dương Kim => Tương Sinh Thiên can : Giáp – Thiên can : Quý => Tương Sinh Địa chi : Dần – Địa chi : Mão => Bình Hòa Cung : Cấn – Cung : Khôn => Sinh Khí Thiên mệnh năm sinh : Thổ – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Bình Hòa 8
1975 Dương Thủy – Dương Kim => Tương Sinh Thiên can : Ất – Thiên can : Quý => Tương Sinh Địa chi : Mão – Địa chi : Mão => Bình Hòa Cung : Đoài – Cung : Khôn => Thiên Y Thiên mệnh năm sinh : Kim – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh 9
1976 Dương Thổ – Dương Kim => Tương Sinh Thiên can : Bính – Thiên can : Quý => Bình Hòa Địa chi : Thìn – Địa chi : Mão => Lục Hại Cung : Càn – Cung : Khôn => Diên Niên Thiên mệnh năm sinh : Kim – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh 7
1982 Dương Thủy – Dương Kim => Tương Sinh Thiên can : Nhâm – Thiên can : Quý => Bình Hòa Địa chi : Tuất – Địa chi : Mão => Lục Hợp Cung : Ly – Cung : Khôn => Lục Sát Thiên mệnh năm sinh : Hỏa – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh 7
1983 Dương Thủy – Dương Kim => Tương Sinh Thiên can : Quý – Thiên can : Quý => Bình Hòa Địa chi : Hợi – Địa chi : Mão => Tam Hợp Cung : Cấn – Cung : Khôn => Sinh Khí Thiên mệnh năm sinh : Thổ – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Bình Hòa 8
1984 Dương Kim – Dương Kim => Bình Hòa Thiên can : Giáp – Thiên can : Quý => Tương Sinh Địa chi : Tí – Địa chi : Mão => Chống Đối Cung : Đoài – Cung : Khôn => Thiên Y Thiên mệnh năm sinh : Kim – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh 7
1985 Dương Kim – Dương Kim => Bình Hòa

Thiên can : Ất – Thiên can : Quý => Tương Sinh

Địa chi : Sửu – Địa chi : Mão => Bình Hòa Cung : Càn – Cung : Khôn => Diên Niên Thiên mệnh năm sinh : Kim – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh 8
1991 Dương Thổ – Dương Kim => Tương Sinh Thiên can : Tân – Thiên can : Quý => Tương Sinh Địa chi : Mùi – Địa chi : Mão => Tam Hợp Cung : Ly – Cung : Khôn => Lục Sát Thiên mệnh năm sinh : Hỏa – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh 8
1994 Dương Hỏa – Dương Kim => Tương Khắc Thiên can : Giáp – Thiên can : Quý => Tương Sinh Địa chi : Tuất – Địa chi : Mão => Lục Hợp Cung : Càn – Cung : Khôn => Diên Niên Thiên mệnh năm sinh : Kim – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh 8
1995 Dương Hỏa – Dương Kim => Tương Khắc Thiên can : Ất – Thiên can : Quý => Tương Sinh Địa chi : Hợi – Địa chi : Mão => Tam Hợp Cung : Khôn – Cung : Khôn => Phục Vị Thiên mệnh năm sinh : Thổ – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Bình Hòa 7
2001 Dương Kim – Dương Kim => Bình Hòa Thiên can : Tân – Thiên can : Quý => Tương Sinh Địa chi : Tỵ – Địa chi : Mão => Bình Hòa Cung : Cấn – Cung : Khôn => Sinh Khí Thiên mệnh năm sinh : Thổ – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Bình Hòa 7
2003 Dương Mộc – Dương Kim => Tương Khắc Thiên can : Quý – Thiên can : Quý => Bình Hòa Địa chi : Mùi – Địa chi : Mão => Tam Hợp Cung : Càn – Cung : Khôn => Diên Niên Thiên mệnh năm sinh : Kim – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh 7
2004 Dương Thủy – Dương Kim => Tương Sinh Thiên can : Giáp – Thiên can : Quý => Tương Sinh Địa chi : Thân – Địa chi : Mão => Tứ Tuyệt Cung : Khôn – Cung : Khôn => Phục Vị Thiên mệnh năm sinh : Thổ – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Bình Hòa 7
2007 Dương Thổ – Dương Kim => Tương Sinh Thiên can : Đinh – Thiên can : Quý => Tương Xung Địa chi : Hợi – Địa chi : Mão => Tam Hợp Cung : Khôn – Cung : Khôn => Phục Vị Thiên mệnh năm sinh : Thổ – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Bình Hòa 7
2011 Dương Mộc – Dương Kim => Tương Khắc Thiên can : Tân – Thiên can : Quý => Tương Sinh Địa chi : Mão – Địa chi : Mão => Bình Hòa Cung : Đoài – Cung : Khôn => Thiên Y Thiên mệnh năm sinh : Kim – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh 7
2012 Dương Thủy – Dương Kim => Tương Sinh Thiên can : Nhâm – Thiên can : Quý => Bình Hòa Địa chi : Thìn – Địa chi : Mão => Lục Hại Cung : Càn – Cung : Khôn => Diên Niên Thiên mệnh năm sinh : Kim – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Tương Sinh 7
2013 Dương Thủy – Dương Kim => Tương Sinh

Thiên can : Quý – Thiên can : Quý => Bình Hòa

Địa chi : Tỵ – Địa chi : Mão => Bình Hòa Cung : Khôn – Cung : Khôn => Phục Vị Thiên mệnh năm sinh : Thổ – Thiên mệnh năm sinh : Thổ => Bình Hòa 7

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Để lại bình luận